cát
On'yomi (音読み)
- サ
Kun'yomi (訓読み)
- すな
Về kanji này
Kanji 「砂」 có nghĩa chính là "cát" và thường được đọc là "すな" trong các từ dùng hằng ngày. Kanji này có thể đứng độc lập như một danh từ hoặc kết hợp với các kanji khác để tạo thành những từ mới. Ví dụ, "砂糖" (さとう) có nghĩa là "đường", "砂漠" (さばく) nghĩa là "sa mạc", và "砂場" (すなば) có nghĩa là "bể cát" dùng cho trẻ em chơi. Lưu ý rằng, trong các bối cảnh khác nhau, nghĩa của từ có thể thay đổi nhưng thường liên quan đến cát hay các chất liệu tương tự. Kanji này rất hữu ích trong đời sống hàng ngày và xuất hiện thường xuyên trong các văn bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
砂浜で遊ぶのが好きです。
Tôi thích chơi ở bãi biển cát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sand
- Tiếng Việt
- cát
- 日本語
- 砂
- 한국어
- 모래
- 中文
- 沙子
- id
- pasir
- th
- ทราย
- es
- arena
- fr
- sable
- de
- Sand
- pt
- areia
Từ ghép phổ biến
- 砂糖sugar
- 砂漠desert
- 砂場sandbox
- 砂利gravel
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.