Từ vựng
N1Danh từ

真芯

ましん

Nghĩa

  • 1.trung tâm chết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dead center
Tiếng Việt
trung tâm chết
日本語
真芯, 中心
한국어
진중심
中文
中心点, 真实中心
Bahasa Indonesia
pusat mati
ภาษาไทย
ศูนย์ตาย
Español
centro muerto
Français
centre mort
Deutsch
toter Mittelpunkt
Português
centro morto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.