Từ vựng
N1Danh từ

砂嵐

すなあらし

Nghĩa

  • 1.bão cát
  • 2.tiếng ồn (video)
  • 3.tuyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sandstorm, noise (video), snow
Tiếng Việt
bão cát, tiếng ồn (video), tuyết
日本語
砂嵐, ノイズ(動画), 雪
한국어
모래폭풍, 소음 (비디오), 눈
中文
沙尘暴, 噪音(视频), 雪
Bahasa Indonesia
badai pasir
ภาษาไทย
พายุทราย
Español
tormenta de arena
Français
tempête de sable
Deutsch
Sandsturm
Português
tempestade de areia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.