N1Danh từ
青嵐
あおあらし
Nghĩa
- 1.gió mát
- 2.không khí núi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wind blowing through fresh verdure, mountain air
- Tiếng Việt
- gió mát, không khí núi
- 日本語
- 新緑の風, 山の空気
- 한국어
- 신선한 바람, 산의 공기
- 中文
- 新绿中的风, 山间空气
- Bahasa Indonesia
- udara gunung
- ภาษาไทย
- อากาศในภูเขา
- Español
- aire de montaña
- Français
- air de montagne
- Deutsch
- Bergluft
- Português
- ar da montanha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.