N1Danh từ
腎砂
じんさ
Nghĩa
- 1.cát thận
- 2.sỏi thận
- 3.sỏi nhỏ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- renal sand, kidney sand, gravel
- Tiếng Việt
- cát thận, sỏi thận, sỏi nhỏ
- 日本語
- 腎砂
- 한국어
- 신사, 신장 모래, 자갈
- 中文
- 肾砂, 肾结石
- Bahasa Indonesia
- pasir ginjal
- ภาษาไทย
- ทรายในไต
- Español
- arena renal
- Français
- sable rénal
- Deutsch
- Nierensand
- Português
- areia renal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.