N1Danh từ
登載
とうさい
Nghĩa
- 1.đăng (một bài báo)
- 2.chở
- 3.in ấn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- running (an article), carrying, printing
- Tiếng Việt
- đăng (một bài báo), chở, in ấn
- 日本語
- 登載, 登載, 登載
- 한국어
- 게재 (기사), 운반, 인쇄
- 中文
- 发表 (一篇文章), 携带, 印刷
- Bahasa Indonesia
- penyampaian
- ภาษาไทย
- การตีพิมพ์
- Español
- publicando
- Français
- publication
- Deutsch
- Artikel laufend
- Português
- publicação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.