N1Danh từ
連載
れんさい
Nghĩa
- 1.phát hành định kỳ
- 2.chuỗi
- 3.truyền kỳ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- serialization, serialisation, serial story
- Tiếng Việt
- phát hành định kỳ, chuỗi, truyền kỳ
- 日本語
- 連載, シリーズ, 連載物
- 한국어
- 연재, 시리즈, 연재물
- 中文
- 连载, 系列, 连载故事
- Bahasa Indonesia
- serialisasi
- ภาษาไทย
- การจัดเรียง
- Español
- serialización
- Français
- sérialisation
- Deutsch
- Seriennummer
- Português
- serialização
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.