N1Danh từ
砂堆
さたい
Nghĩa
- 1.bãi cát
- 2.cồn cát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sandbank, shoal
- Tiếng Việt
- bãi cát, cồn cát
- 日本語
- 砂堆
- 한국어
- 모래 언덕
- 中文
- 沙洲, 沙堆
- Bahasa Indonesia
- tumpukan pasir
- ภาษาไทย
- ธารทราย
- Español
- banco de arena
- Français
- banc de sable
- Deutsch
- Sandbank
- Português
- banco de areia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.