chất cao
On'yomi (音読み)
- タイ
- ツイ
Kun'yomi (訓読み)
- うずたか.い
Về kanji này
Kanji "堆" mang ý nghĩa chính là "chất chồng lên cao". Thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ điển hình với kanji này bao gồm "堆積" (たいせき), có nghĩa là sự tích lũy; "堆肥" (たいひ), tức là phân hữu cơ dùng để bón cây; và "堆石" (たいせき), nghĩa là đá trầm tích bên dưới. Một ví dụ khác là từ "堆く" (うずたかく), có nghĩa là chồng chất cao. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể hình dung đến những vật phẩm được xếp chồng lên nhau, tạo ra hình ảnh rõ nét về sự dày đặc.
Câu ví dụ
この堆にはたくさんの葉が積まれている。
Có rất nhiều lá được chồng chất trong đống này.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- piled high
- Tiếng Việt
- chất cao
- 日本語
- 堆
- 한국어
- 더미
- 中文
- 堆
- id
- dijadikan tumpukan tinggi
- th
- ซ้อนสูง
- es
- apilado alto
- fr
- empilé haut
- de
- hoch gestapelt
- pt
- empilhado alto
Từ ghép phổ biến
- 堆積accumulation, pile, heap
- 堆肥compost, manure
- 堆石(terminal) moraine
- 堆朱red lacquerware with patterns carved in relief
- 堆くpiled up high, in a heap
- 浅堆bank (sea, ocean), shoal
- 砂堆sandbank, shoal
- 堆錦Ryūkyūan lacquerware technique (using a pigmented lacquer design pasted onto the lacquered surface)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.