Quay lại từ điển
JLPT N217画 · 17 nétbộ thủ 玉tần suất #7000Kanji Jōyō (thường dụng)

ngọc thạch, trân châu

On'yomi (音読み)

  • ヘキ
  • ヒャク

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Viên ngọc quý như chiếc nhẫn tròn, ánh sáng lấp lánh trên nền đất thanh lịch vừa vung vẩy trong tay tựa như viên ngọc sáng.

Về kanji này

Kanji "璧" có nghĩa chính là "ngọc" hoặc "nhẫn". Kanji này thường được sử dụng như danh từ để chỉ những món đồ quý giá. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "名璧" (めいへき), nghĩa là "ngọc nổi tiếng", dùng để chỉ những viên đá quý nổi bật; "真璧" (しんぺき), nghĩa là "viên ngọc chân chính", thường ám chỉ những món đồ tinh xảo hoặc chính hãng; và "璧返し" (へきがえし), nghĩa là "trả lại ngọc", thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi hoặc hoàn trả đồ quý. Lưu ý rằng kanji này không có âm đọc native nào, chỉ sử dụng âm Sino-Nhật.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • この璧は貴族の証だ。

    Viên ngọc này là biểu tượng của những người quý tộc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
jewel, ring
Tiếng Việt
ngọc thạch, trân châu
日本語
宝石, 玉
한국어
보석, 반지
中文
珠宝, 戒指
id
permata, cincin
th
อัญมณี, แหวน
es
joya, anillo
fr
bijou, bague
de
Edelstein, Ring
pt
joia, anel

Từ ghép phổ biến

  • 名璧めいへきfamous jewel
  • 真璧しんぺきtrue gem
  • 璧返しへきがえしreturn of a jewel

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.