ngọc thạch, trân châu
On'yomi (音読み)
- ヘキ
- ヒャク
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji "璧" có nghĩa chính là "ngọc" hoặc "nhẫn". Kanji này thường được sử dụng như danh từ để chỉ những món đồ quý giá. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm "名璧" (めいへき), nghĩa là "ngọc nổi tiếng", dùng để chỉ những viên đá quý nổi bật; "真璧" (しんぺき), nghĩa là "viên ngọc chân chính", thường ám chỉ những món đồ tinh xảo hoặc chính hãng; và "璧返し" (へきがえし), nghĩa là "trả lại ngọc", thường dùng trong ngữ cảnh trao đổi hoặc hoàn trả đồ quý. Lưu ý rằng kanji này không có âm đọc native nào, chỉ sử dụng âm Sino-Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この璧は貴族の証だ。
Viên ngọc này là biểu tượng của những người quý tộc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- jewel, ring
- Tiếng Việt
- ngọc thạch, trân châu
- 日本語
- 宝石, 玉
- 한국어
- 보석, 반지
- 中文
- 珠宝, 戒指
- id
- permata, cincin
- th
- อัญมณี, แหวน
- es
- joya, anillo
- fr
- bijou, bague
- de
- Edelstein, Ring
- pt
- joia, anel
Từ ghép phổ biến
- 名璧famous jewel
- 真璧true gem
- 璧返しreturn of a jewel
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.