Từ vựng
N2Danh từ

璧返し

へきがえし

Nghĩa

  • 1.trả lại ngọc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
return of a jewel
Tiếng Việt
trả lại ngọc
日本語
宝石の返却
한국어
보석 반환
中文
还玉
Bahasa Indonesia
pengembalian permata
ภาษาไทย
การคืนอัญมณี
Español
devolución de una joya
Français
retour d'un bijou
Deutsch
Rückgabe eines Juwels
Português
retorno de uma joia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.