Từ vựng
N1Danh từ

睦月

むつき

Nghĩa

  • 1.tháng đầu tiên của lịch âm
  • 2.tháng Một

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
first month of the lunar calendar, January
Tiếng Việt
tháng đầu tiên của lịch âm, tháng Một
日本語
睦月, 1月
한국어
음력 첫 달, 1월
中文
农历正月, 一月
Bahasa Indonesia
bulan pertama bulan
ภาษาไทย
เดือนแรกของปีจีน
Español
primer mes lunar
Français
premier mois lunaire
Deutsch
erster Mondmonat
Português
primeiro mês lunar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.