N1Danh từ
監修
かんしゅう
Nghĩa
- 1.giám sát
- 2.biên tập chung
- 3.giám đốc giám sát
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- (editorial) supervision, general editorship, supervising director
- Tiếng Việt
- giám sát, biên tập chung, giám đốc giám sát
- 日本語
- 監修, 総合編集, 監督
- 한국어
- 감수, 총괄 편집, 감독
- 中文
- 编辑监督, 总编辑, 监督主任
- Bahasa Indonesia
- pengawasan
- ภาษาไทย
- การดูแล
- Español
- supervisión
- Français
- supervision
- Deutsch
- Überwachung
- Português
- supervisão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.