N2Danh từ
眺望
ちょうぼう
Nghĩa
- 1.tầm nhìn
- 2.cảnh quan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- view, scenery
- Tiếng Việt
- tầm nhìn, cảnh quan
- 日本語
- 眺めが良いこと
- 한국어
- 경치, 풍경
- 中文
- 景色, 视野
- Bahasa Indonesia
- pemandangan, pemandangan
- ภาษาไทย
- วิว, ทิวทัศน์
- Español
- vista, paisaje
- Français
- vue, scène
- Deutsch
- Aussicht, Landschaft
- Português
- vista, cenário
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.