N2Động từ nhóm 2
眺める
ながめる
Nghĩa
- 1.nhìn chăm chú
- 2.ngắm nhìn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to gaze, to stare at
- Tiếng Việt
- nhìn chăm chú, ngắm nhìn
- 日本語
- ゆっくり見る
- 한국어
- 응시하다, 보다
- 中文
- 凝视, 注视
- Bahasa Indonesia
- menatap, memandang
- ภาษาไทย
- จ้อง, มอง
- Español
- mirar, fijar la vista
- Français
- gazer, fixer
- Deutsch
- starren, schauen
- Português
- encarar, contemplar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.