nhìn, ngắm, nhìn chăm chú
On'yomi (音読み)
- チョウ
Kun'yomi (訓読み)
- なが.める
- なが.め
- み.る
Về kanji này
Kanji "眺" có nghĩa chính là nhìn, ngắm, hay mải mê nhìn. Kanji này có thể được dùng như động từ hoặc danh từ. Ví dụ, "眺める (ながめる)" có nghĩa là ngắm nhìn, một hành động dành thời gian để thưởng thức cảnh vật. Một ví dụ khác là "眺望 (ちょうぼう)" có nghĩa là tầm nhìn hay quang cảnh, thường dùng để chỉ những nơi có cảnh đẹp. Cuối cùng, "眺め (ながめ)" cũng có nghĩa là cảnh vật hay quang cảnh mà mình nhận thấy. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, người ta thường diễn đạt sự chiêm ngưỡng hoặc cảm nhận một cách sâu sắc hơn là chỉ nhìn thông thường.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
窓から景色を眺めた。
Tôi đã ngắm cảnh từ cửa sổ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- look at, gaze, stare
- Tiếng Việt
- nhìn, ngắm, nhìn chăm chú
- 日本語
- 見る, 眺める
- 한국어
- 보다, 응시하다
- 中文
- 看, 凝视
- id
- melihat, menatap
- th
- มอง, จ้อง
- es
- mirar, fijarse
- fr
- regarder, fixer
- de
- anschauen, starren
- pt
- olhar, encarar
Từ ghép phổ biến
- 眺望view, scenery
- 眺めるto gaze, to stare at
- 眺めview, sight
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.