Từ vựng
N1Danh từ

真帆

まほ

Nghĩa

  • 1.buồm căng
  • 2.buồm đầy
  • 3.(thuyền) theo chiều gió

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spread-out sail, full sail, (sailing) downwind
Tiếng Việt
buồm căng, buồm đầy, (thuyền) theo chiều gió
日本語
広げた帆, 全帆, (セーリング) 追い風
한국어
펴진 돛, 만세, (항해) 하풍
中文
展开的帆, 全帆, (航行)顺风
Bahasa Indonesia
layar penuh
ภาษาไทย
ใบเรือเต็ม
Español
vela desplegada
Français
grand voile
Deutsch
Schratsegel
Português
velas içadas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.