cánh buồm
On'yomi (音読み)
- ハン
Kun'yomi (訓読み)
- ほ
Về kanji này
Kanji 「帆」 có nghĩa chính là "cánh buồm", thường được dùng dưới dạng danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này bao gồm: 帆船 (はんせん = tàu buồm), dùng để chỉ các loại tàu có trang bị buồm; 帆走 (はんそう = việc ra khơi với buồm), thể hiện hành động đi thuyền bằng buồm; và 順風満帆 (じゅんぷうまんぱん = vận may thuận lợi), một thành ngữ miêu tả tình huống suôn sẻ. Khi học kanji này, bạn nên chú ý rằng 「帆」 chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến việc đi thuyền hoặc nói về các phương tiện ra khơi.
Câu ví dụ
船の帆が風を受けた。
Cánh buồm của con thuyền đón gió.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sail
- Tiếng Việt
- cánh buồm
- 日本語
- 帆
- 한국어
- 돛
- 中文
- 帆
- id
- layar
- th
- ใบเรือ
- es
- vela
- fr
- voile
- de
- Segel
- pt
- vela
Từ ghép phổ biến
- 帆船sailing ship, sailing boat, sailing vessel
- 帆走sailing
- 順風満帆smooth sailing
- 主帆main sail
- 出帆setting sail, departure (from a port)
- 真帆spread-out sail, full sail, (sailing) downwind
- 帆柱mast
- 帆立Japanese scallop (Patinopecten yessoensis), Yesso scallop
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.