chữa lành, xoa dịu
On'yomi (音読み)
- ユ
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- い.える
- いや.す
Về kanji này
Kanji "癒" mang nghĩa chính là "làm lành" hoặc "hồi phục". Đây là một kanji thường được sử dụng trong những ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe và cảm xúc. Khi dùng ở dạng động từ, "癒す" (いやす) có nghĩa là "chữa lành". Còn ở dạng danh từ, có từ "癒し" (いやし) nghĩa là "sự chữa lành" hoặc "sự an ủi". Một ví dụ khác là "治癒" (ちゆ), cũng có nghĩa là "sự hồi phục" trong quá trình điều trị bệnh. Lưu ý rằng "癒" thường đi kèm với cảm xúc tích cực, thể hiện sự phục hồi cả về thể chất lẫn tinh thần.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
時間が経てば心は癒される。
Thời gian sẽ chữa lành trái tim.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- heal, curing
- Tiếng Việt
- chữa lành, xoa dịu
- 日本語
- 癒し, 治癒
- 한국어
- 치유하다, 치유
- 中文
- 治愈, 治愈
- id
- menyembuhkan, menyembuhkan
- th
- รักษา, การบำบัด
- es
- sanar, curar
- fr
- guérir, cure
- de
- heilen, heilen
- pt
- curar, cura
Từ ghép phổ biến
- 癒着adhesion, stickiness
- 癒すto heal, to soothe
- 癒しhealing, comfort
- 治癒healing, cure
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.