N2Danh từ
癒し
いやし
Nghĩa
- 1.sự chữa lành
- 2.sự xoa dịu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- healing, comfort
- Tiếng Việt
- sự chữa lành, sự xoa dịu
- 日本語
- 癒し
- 한국어
- 치유, 편안함
- 中文
- 愈合, 舒适
- Bahasa Indonesia
- penyembuhan, nyaman
- ภาษาไทย
- การรักษา, ความสบายใจ
- Español
- sanación, cuidado
- Français
- guérison, confort
- Deutsch
- Heilung, Trohnung
- Português
- cura, conforto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
皇は城内で癒しを求める。
Hoàng đế tìm kiếm sự chữa lành trong lâu đài.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.