Từ vựng
N1Danh từ

画餅

がべい

Nghĩa

  • 1.thứ vô dụng
  • 2.hình ảnh của bánh gạo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
something useless, picture of rice cakes
Tiếng Việt
thứ vô dụng, hình ảnh của bánh gạo
日本語
画餅
한국어
무익한 것, 떡 그림
中文
画饼, 无用之物
Bahasa Indonesia
sesuatu yang tidak berguna
ภาษาไทย
สิ่งที่ไร้ประโยชน์
Español
algo inútil
Français
quelque chose d'inutile
Deutsch
nutzlos
Português
algo inútil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.