bánh mochi
On'yomi (音読み)
- ヘイ
- ヒョウ
Kun'yomi (訓読み)
- もち
- もちい
Về kanji này
Kanji 「餅」 có nghĩa chính là bánh mochi, một loại bánh làm từ gạo nếp rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Kanji này thường được sử dụng như danh từ, chẳng hạn như trong từ お餅 (omochi) có nghĩa là bánh mochi. Một ví dụ khác là 煎餅 (senbei), tức là bánh gạo chiên, một món ăn vặt được ưa chuộng. Ngoài ra, từ 画餅 (gabei) nghĩa là điều gì đó vô dụng cũng thể hiện ý nghĩa tương đối khác. Lưu ý rằng bánh mochi thường được ăn vào dịp năm mới và được coi là biểu tượng của sự may mắn.
Câu ví dụ
お正月に餅を食べる習慣がある。
Có một phong tục ăn bánh gạo vào dịp Tết Nguyên Đán.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- mochi rice cake
- Tiếng Việt
- bánh mochi
- 日本語
- 餅
- 한국어
- 떡
- 中文
- 饼
- id
- kue beras
- th
- ขนมโมจิ
- es
- pastel de arroz
- fr
- gâteau de riz
- de
- Reiskuchen
- pt
- bolo de arroz
Từ ghép phổ biến
- 煎餅(Japanese) rice cracker, senbei
- お餅mochi, small rice cake made from glutinous rice
- 画餅something useless, picture of rice cakes
- 血餅(blood) clot
- 鏡餅kagami mochi, New Year offering consisting of two mochi stacked on each other with a bitter orange on top, cut and eaten on January 11
- 尻餅falling on one's backside, pratfall, mochi used to celebrate a child's first birthday
- 寒餅mochi made in winter
- 餅網grill or grate for toasting rice cakes
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.