Từ vựng
N2Danh từ

畔道

はんどう

Nghĩa

  • 1.đường ven ruộng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
path along a field
Tiếng Việt
đường ven ruộng
日本語
あぜみち
한국어
밭을 따라가는 길
中文
田边小路
Bahasa Indonesia
jalan di sepanjang ladang
ภาษาไทย
ทางเดินตามทุ่ง
Español
sendero a lo largo de un campo
Français
chemin le long d'un champ
Deutsch
Weg entlang einem Feld
Português
caminho ao longo de um campo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.