bờ sông, bìa ruộng
On'yomi (音読み)
- ハン
- バン
Kun'yomi (訓読み)
- あぜ
Về kanji này
Kanji "畔" chủ yếu có nghĩa là bờ sông hay rìa của cánh đồng. Trong tiếng Nhật, nó thường được sử dụng như danh từ, và cách đọc native là "あぜ". Một số từ ghép phổ biến có "畔" bao gồm "水畔" (すいはん), có nghĩa là bờ sông, "畔道" (はんどう), nghĩa là con đường ven cánh đồng, và "田畔" (たばん), tức là bờ ruộng. Những từ này thường mô tả những khu vực gần gũi với thiên nhiên hoặc nông nghiệp. Lưu ý rằng khi nói về "畔", nó thường liên quan đến các cảnh quan thiên nhiên và hoạt động nông nghiệp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
川の畔に座って休んだ。
Tôi đã nghỉ ngơi ngồi bên bờ sông.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- riverbank, field edge
- Tiếng Việt
- bờ sông, bìa ruộng
- 日本語
- あぜ, あぜみち
- 한국어
- 강가, 논 가장자리
- 中文
- 河岸, 田边
- id
- tepi sungai, pinggir ladang
- th
- ริมแม่น้ำ, ขอบทุ่ง
- es
- orilla del río, borde del campo
- fr
- rive, bord du champ
- de
- Ufer, Feldrand
- pt
- banco do rio, borda do campo
Từ ghép phổ biến
- 水畔riverside
- 畔道path along a field
- 田畔field bank
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.