N1Danh từ
真偽
しんぎ
Nghĩa
- 1.chân thật hay giả dối
- 2.tính xác thực
- 3.tính thực
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- truth or falsehood, genuineness, authenticity
- Tiếng Việt
- chân thật hay giả dối, tính xác thực, tính thực
- 日本語
- 真偽, しんぎ, 真正性
- 한국어
- 진위, 진정성, 확실성
- 中文
- 真伪, 真诚, 真实性
- Bahasa Indonesia
- kebenaran atau kebohongan
- ภาษาไทย
- ความจริงหรือความเท็จ
- Español
- verdad o falsedad
- Français
- vérité ou fausse
- Deutsch
- Wahrheit oder Falschheit
- Português
- verdade ou falsidade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
だからこそ、情報の真偽を見極める力が必要です。
Đó là lý do tại sao chúng ta cần khả năng phân biệt sự thật của thông tin.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.