N4Danh từ
甘え
あまえ
Nghĩa
- 1.sự phụ thuộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dependence, reliance
- Tiếng Việt
- sự phụ thuộc
- 日本語
- 甘え
- 한국어
- 의존, 신뢰
- 中文
- 依赖, 信任
- Bahasa Indonesia
- ketergantungan, reliance
- ภาษาไทย
- การพึ่งพา, ความไว้วางใจ
- Español
- dependencia, confianza
- Français
- dépendance, confiance
- Deutsch
- Abhängigkeit, Vertrauen
- Português
- dependência, confiança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.