Từ vựng
N2Động từ nhóm 2

甘える

あまえる

Nghĩa

  • 1.làm nũng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to behave like a spoiled child
Tiếng Việt
làm nũng
日本語
甘える
한국어
응애처럼 행동하다
中文
像个被宠坏的孩子一样
Bahasa Indonesia
berperilaku seperti anak manja
ภาษาไทย
แสดงเหมือนเด็กเอาแต่ใจ
Español
comportarse como un niño consentido
Français
se comporter comme un enfant gâté
Deutsch
sich wie ein verwöhntes Kind verhalten
Português
comportar-se como uma criança mimada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.