N4Tính từ i
甘い
あまい
Nghĩa
- 1.ngọt
- 2.ngây thơ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sweet, naive
- Tiếng Việt
- ngọt, ngây thơ
- 日本語
- 甘い
- 한국어
- 달콤한, 순진한
- 中文
- 甜, 单纯
- Bahasa Indonesia
- manis, naif
- ภาษาไทย
- หวาน, ซื่อบื้อ
- Español
- dulce, ingenuo
- Français
- sucré, naïf
- Deutsch
- süß, naiv
- Português
- doce, ingênuo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
町で甘い氷を売っていました
Họ đang bán đá ngọt trong thị trấn.
でも、時々甘いものが食べたくなる。
Nhưng đôi khi tôi thèm đồ ngọt.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.