N2Động từ nhóm 1
甘やかす
あまやかす
Nghĩa
- 1.nuông chiều
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to pamper, to spoil
- Tiếng Việt
- nuông chiều
- 日本語
- 甘やかす
- 한국어
- 응석받이로 만들다, 망치다
- 中文
- 宠爱, 溺爱
- Bahasa Indonesia
- memanjakan, membuat manja
- ภาษาไทย
- ตามใจ, ทำให้เอาใจ
- Español
- consentir, malcriar
- Français
- gâter, cajoler
- Deutsch
- verwöhnen, verderben
- Português
- mimar, estragar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.