Từ vựng
N1Danh từ

痩猿

やせざる

Nghĩa

  • 1.khỉ gầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
langur
Tiếng Việt
khỉ gầy
日本語
痩猿
한국어
여윳살
中文
瘦猿
Bahasa Indonesia
langur
ภาษาไทย
ลังกู
Español
langur
Français
langur
Deutsch
Langur
Português
langur

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.