Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

痩せる

やせる

Nghĩa

  • 1.gầy đi
  • 2.giảm cân
  • 3.thon gọn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to become thin, to lose weight, to slim
Tiếng Việt
gầy đi, giảm cân, thon gọn
日本語
痩せる
한국어
마르다, 체중을 줄이다, 슬림해지다
中文
变瘦, 减肥, 变细
Bahasa Indonesia
menjadi kurus, berat badan turun, menurunkan berat badan
ภาษาไทย
ผอมลง, ลดน้ำหนัก, ลดความอ้วน
Español
volverse delgado, perder peso, adelgazar
Français
devenir mince, perdre du poids, maigrir
Deutsch
dünn werden, Gewicht verlieren, abnehmen
Português
ficar magro, perder peso, emagrecer

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.