N2Danh từ
痴漢
ちかん
Nghĩa
- 1.kẻ quấy rối tình dục
- 2.người biến thái
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- molester, pervert
- Tiếng Việt
- kẻ quấy rối tình dục, người biến thái
- 日本語
- 痴漢
- 한국어
- 불법 촬영범, 변태
- 中文
- 猥亵者, 变态
- Bahasa Indonesia
- pengganggu, pervert
- ภาษาไทย
- คนข่มขืน, คนวิปริต
- Español
- acosador, pervertido
- Français
- harceleur, pervers
- Deutsch
- Belästiger, Pervertierter
- Português
- molestador, pervertido
Kanji được dùng
Câu ví dụ
電車では痴漢に注意することが重要だ
Việc chú ý đến nạn quấy rối trên tàu điện là rất quan trọng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.