N2Danh từ
痴呆
ちほう
Nghĩa
- 1.chứng mất trí
- 2.nhớ nhớ quên quên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dementia, foolishness
- Tiếng Việt
- chứng mất trí, nhớ nhớ quên quên
- 日本語
- 痴呆
- 한국어
- 치매, 바보 같음
- 中文
- 痴呆, 愚蠢
- Bahasa Indonesia
- demensia, kebodohan
- ภาษาไทย
- ภาวะสมองเสื่อม, ความโง่เขลา
- Español
- demencia, necedad
- Français
- démence, bêtise
- Deutsch
- Demenz, Dummheit
- Português
- demência, estupidez
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.