N1Danh từ
愚痴
ぐち
Nghĩa
- 1.than phiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- idle complaint, grumble, moha (ignorance, folly)
- Tiếng Việt
- than phiền
- 日本語
- 愚痴
- 한국어
- 불평
- 中文
- 抱怨
- Bahasa Indonesia
- keluhan kosong, keluhan, moha
- ภาษาไทย
- การบ่นที่ไร้สาระ, บ่น, โมฮา
- Español
- queja ociosa, grumble, moha
- Français
- plainte oisive, grincer, moha
- Deutsch
- idle Klage, Grumble, Moha
- Português
- queixa ociosa, resmunguinho, moha
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.