N1Danh từ
漢詩
かんし
Nghĩa
- 1.thơ Hán
- 2.thơ Trung Quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Chinese poem, Chinese poetry
- Tiếng Việt
- thơ Hán, thơ Trung Quốc
- 日本語
- 中国の詩, 漢詩
- 한국어
- 중국 시, 한시
- 中文
- 汉诗, 中国诗歌
- Bahasa Indonesia
- puisi Cina
- ภาษาไทย
- กวีนิพนธ์จีน
- Español
- poesía china
- Français
- poésie chinoise
- Deutsch
- Chinesisches Gedicht
- Português
- poesia chinesa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.