Từ vựng
N1Danh từ

痩村

やせむら

Nghĩa

  • 1.làng nghèo
  • 2.làng hoang phế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
poor village, desolated village
Tiếng Việt
làng nghèo, làng hoang phế
日本語
痩村
한국어
빈곤한 마을, 황폐한 마을
中文
贫穷村落, 荒凉村庄
Bahasa Indonesia
desa tertinggal
ภาษาไทย
หมู่บ้านยากจน
Español
pueblo pobre
Français
village désolé
Deutsch
armes Dorf
Português
aldeia pobre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.