N1Danh từ
痩身
そうしん
Nghĩa
- 1.hình dáng gầy
- 2.thân hình thon gọn
- 3.giảm béo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slim figure, slender body, slimming
- Tiếng Việt
- hình dáng gầy, thân hình thon gọn, giảm béo
- 日本語
- 痩身
- 한국어
- 날씬한 몸매, 날씬한 신체, 다이어트
- 中文
- 瘦身, 纤细的身材, 减肥
- Bahasa Indonesia
- figur ramping
- ภาษาไทย
- รูปร่างเพรียว
- Español
- figura esbelta
- Français
- silhouette mince
- Deutsch
- schlanke Figur
- Português
- figura esbelta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.