Từ vựng
N1Danh từ

病巣

びょうそう

Nghĩa

  • 1.tâm điểm
  • 2.nơi bệnh
  • 3.tổn thương

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
focus, nidus, lesion
Tiếng Việt
tâm điểm, nơi bệnh, tổn thương
日本語
病巣, 病巣, 病巣
한국어
초점, 병변, 병소
中文
病灶, 部位, 病灶
Bahasa Indonesia
fokus
ภาษาไทย
จุดหมาย
Español
foco
Français
foyer
Deutsch
Fokus
Português
foco

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.