N1Danh từ
画楼
がろう
Nghĩa
- 1.tòa nhà trang trí cao
- 2.biệt thự hoàn hảo
- 3.nhà trông như tranh vẽ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- high decorated building, picture-perfect mansion, stately home that looks as if it were from a painting
- Tiếng Việt
- tòa nhà trang trí cao, biệt thự hoàn hảo, nhà trông như tranh vẽ
- 日本語
- 画楼, 画のような邸宅
- 한국어
- 고급스러운 건물, 그림 같은 저택
- 中文
- 画楼, 画般的豪宅, 如画的家
- Bahasa Indonesia
- gedung yang dihias tinggi
- ภาษาไทย
- อาคารประดับสูง
- Español
- edificio adornado
- Français
- bâtiment décoré
- Deutsch
- hoch dekoriertes Gebäude
- Português
- edifício decorado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.