Từ vựng
N1Danh từ

画塾

がじゅく

Nghĩa

  • 1.Trường vẽ tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
private painting school
Tiếng Việt
Trường vẽ tư
日本語
画塾, 絵画教室
한국어
미술학원
中文
画画的学校
Bahasa Indonesia
sekolah seni privat
ภาษาไทย
โรงเรียนสอนวาดภาพเอกชน
Español
escuela de pintura privada
Français
école de peinture privée
Deutsch
private Malschule
Português
escola de pintura particular

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.