Từ vựng
N1Danh từ

献花

けんか

Nghĩa

  • 1.dâng hoa
  • 2.huy chương hoa
  • 3.đặt hoa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
flower offering, floral tribute, laying flowers
Tiếng Việt
dâng hoa, huy chương hoa, đặt hoa
日本語
献花
한국어
헌화, 꽃 공물, 꽃 두기
中文
献花, 花圈, 摆花
Bahasa Indonesia
penawaran bunga
ภาษาไทย
การถวายดอกไม้
Español
ofrenda floral
Français
offrande florale
Deutsch
Blumenopfer
Português
oferta floral

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.