N1Danh từ
舌鼓
したつづみ
Nghĩa
- 1.rục rịch miệng (khi ăn)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- smacking one's lips (over food)
- Tiếng Việt
- rục rịch miệng (khi ăn)
- 日本語
- 舌鼓, 食べ物の味
- 한국어
- 입술 내기
- 中文
- 舌动, 关于食物的声音
- Bahasa Indonesia
- menjilati bibir
- ภาษาไทย
- เลียริมฝีปาก
- Español
- lamer los labios
- Français
- lécher les lèvres
- Deutsch
- Lippenleckerei
- Português
- lambe os lábios
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.