Từ vựng
N1Danh từ

球威

きゅうい

Nghĩa

  • 1.khả năng của người ném bóng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(pitcher's) stuff
Tiếng Việt
khả năng của người ném bóng
日本語
球威, ピッチャーの力量
한국어
투수의 힘
中文
投球威力
Bahasa Indonesia
kekuatan lemparan
ภาษาไทย
พลังการขว้าง
Español
potencia de lanzamiento
Français
puissance du lancer
Deutsch
Wurfkraft
Português
força de arremesso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.