N2Danh từ
王国
おうこく
Nghĩa
- 1.vương quốc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kingdom
- Tiếng Việt
- vương quốc
- 日本語
- 王国
- 한국어
- 왕국
- 中文
- 王国
- Bahasa Indonesia
- kerajaan
- ภาษาไทย
- อาณาจักร
- Español
- reino
- Français
- royaume
- Deutsch
- Königreich
- Português
- reino
Kanji được dùng
Câu ví dụ
古代の王国で唆された謀反が起きた
Một cuộc nổi dậy bị kích động đã diễn ra trong vương quốc cổ đại.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.