N1Danh từ
玩具
おもちゃ
Nghĩa
- 1.đồ chơi
- 2.vật chơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- toy, (person or thing treated as a) plaything
- Tiếng Việt
- đồ chơi, vật chơi
- 日本語
- 玩具
- 한국어
- 장난감, 놀이기구
- 中文
- 玩具, 玩物
- Bahasa Indonesia
- mainan
- ภาษาไทย
- ของเล่น
- Español
- juguete
- Français
- jouet
- Deutsch
- Spielzeug
- Português
- brinquedo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼は玩具を手に持っていた。
Anh ấy đang cầm một món đồ chơi trên tay.
その玩具は王の形をした。
Đồ chơi có hình dạng giống như một vị vua.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.