Quay lại từ điển
JLPT N211画 · 11 nétbộ thủ 王tần suất #6000Kanji Jōyō (thường dụng)

chơi, đồ chơi, giải trí

On'yomi (音読み)

  • ガン
  • ワン

Kun'yomi (訓読み)

  • も.てあそぶ
  • あそ.ぶ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một ông vua (王) đang chơi đùa với những món đồ chơi (玩) rực rỡ, để giải trí và thưởng thức thời gian vui vẻ.

Về kanji này

Kanji 「玩」 có nghĩa chính là chơi, đồ chơi, hoặc giải trí. Nó thường được dùng như danh từ và động từ, với các nghĩa liên quan đến việc vui chơi. Một số ví dụ về từ ghép với kanji này bao gồm 玩具 (がんぐ), nghĩa là đồ chơi, là những vật dụng trẻ em dùng để chơi; 遊玩 (ゆうがん), nghĩa là vui chơi hay giải trí, thường nói về các hoạt động thư giãn; và 玩味 (がんみ), có nghĩa là thưởng thức, chỉ việc đánh giá hoặc cảm nhận cái đẹp. Lưu ý rằng kanji này phần lớn được dùng trong các ngữ cảnh diễn tả hoạt động vui chơi hoặc nghệ thuật.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 子供たちはおもちゃで遊んでいる。

    Trẻ con đang chơi đồ chơi.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
play, toys, amuse
Tiếng Việt
chơi, đồ chơi, giải trí
日本語
遊ぶ, おもちゃ, 楽しむ
한국어
놀이
中文
id
bermain
th
เล่น
es
jugar
fr
jouer
de
Spiel
pt
jogar

Từ ghép phổ biến

  • 玩具がんぐtoys
  • 遊玩ゆうがんrecreation, play
  • 玩味がんみappreciation, enjoyment

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.