nhắm, mục tiêu
On'yomi (音読み)
- ソ
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- ねら.う
Về kanji này
Kanji「狙」có nghĩa chính là "nhắm" hoặc "mục tiêu". Trong tiếng Nhật, kanji này thường được dùng như một động từ với cách đọc là「ねらう」, có nghĩa là "nhắm đến". Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm「狙撃」(そげき)nghĩa là "bắn tỉa" và「狙い」(ねらい)nghĩa là "mục tiêu". Khi dùng kanji này, người ta thường liên tưởng đến việc cố gắng đạt được một điều gì đó cụ thể hoặc chính xác. Lưu ý rằng trong các ngữ cảnh khác nhau, ý nghĩa của「狙」có thể thay đổi nhẹ, nhưng vẫn luôn liên quan đến việc xác định hoặc nhằm đến một mục tiêu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼はターゲットを狙って忍び寄った。
Anh ta lén lút tiếp cận mục tiêu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- aim, target
- Tiếng Việt
- nhắm, mục tiêu
- 日本語
- 狙う
- 한국어
- 목표
- 中文
- 目标
- id
- sasaran
- th
- เป้าหมาย
- es
- objetivo
- fr
- cible
- de
- Ziel
- pt
- alvo
Từ ghép phổ biến
- 狙撃sniping
- 狙いaim, goal
- 狙うto aim at, to target
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.