Quay lại từ điển
JLPT N212画 · 12 nétbộ thủ 犭tần suất #1200Kanji Jōyō (thường dụng)

nhắm, mục tiêu

On'yomi (音読み)

  • シャ

Kun'yomi (訓読み)

  • ねら.う

Gợi nhớ

Khi chú ý vào mục tiêu, mắt luôn ở tư thế sẵn sàng, giống như con chó theo dõi con mồi trước khi nhảy vào.

Về kanji này

Kanji「狙」có nghĩa chính là "nhắm" hoặc "mục tiêu". Trong tiếng Nhật, kanji này thường được dùng như một động từ với cách đọc là「ねらう」, có nghĩa là "nhắm đến". Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm「狙撃」(そげき)nghĩa là "bắn tỉa" và「狙い」(ねらい)nghĩa là "mục tiêu". Khi dùng kanji này, người ta thường liên tưởng đến việc cố gắng đạt được một điều gì đó cụ thể hoặc chính xác. Lưu ý rằng trong các ngữ cảnh khác nhau, ý nghĩa của「狙」có thể thay đổi nhẹ, nhưng vẫn luôn liên quan đến việc xác định hoặc nhằm đến một mục tiêu.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 彼はターゲットを狙って忍び寄った。

    Anh ta lén lút tiếp cận mục tiêu.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
aim, target
Tiếng Việt
nhắm, mục tiêu
日本語
狙う
한국어
목표
中文
目标
id
sasaran
th
เป้าหมาย
es
objetivo
fr
cible
de
Ziel
pt
alvo

Từ ghép phổ biến

  • 狙撃そげきsniping
  • 狙いねらいaim, goal
  • 狙うねらうto aim at, to target

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.