N2Tính từ i
狙い
ねらい
Nghĩa
- 1.nhắm đến
- 2.mục tiêu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- aim, goal
- Tiếng Việt
- nhắm đến, mục tiêu
- 日本語
- 狙い
- 한국어
- 목표
- 中文
- 目标
- Bahasa Indonesia
- target
- ภาษาไทย
- เป้าหมาย
- Español
- objetivo
- Français
- cible
- Deutsch
- Ziel
- Português
- alvo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この合併は国際的な競争力を強化する狙いがある。
Mục tiêu của việc sáp nhập là tăng cường khả năng cạnh tranh quốc tế.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.