N2Động từ nhóm 1
狙う
ねらう
Nghĩa
- 1.nhắm tới
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to aim at, to target
- Tiếng Việt
- nhắm tới
- 日本語
- 狙う
- 한국어
- 조준하다
- 中文
- 瞄准
- Bahasa Indonesia
- menargetkan
- ภาษาไทย
- ตั้งเป้า
- Español
- apuntar
- Français
- viser
- Deutsch
- zielen
- Português
- mirar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.