Từ vựng
N1Danh từ

笑顔

えがお

Nghĩa

  • 1.khuôn mặt cười
  • 2.nụ cười

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
smiling face, smile
Tiếng Việt
khuôn mặt cười, nụ cười
日本語
笑顔, 笑顔, 笑顔
한국어
미소짓는 얼굴, 미소
中文
微笑面孔, 笑容
Bahasa Indonesia
wajah tersenyum, senyuman
ภาษาไทย
ใบหน้าที่มีรอยยิ้ม, รอยยิ้ม
Español
cara sonriente, sonrisa
Français
visage souriant, sourire
Deutsch
lächelndes Gesicht, Lächeln
Português
rosto sorridente, sorriso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • みんなは笑顔で楽しみながら、その日を待っています。

    Mọi người đang chờ đợi ngày đó với những nụ cười, tận hưởng niềm vui.

  • みんなは笑顔で楽しむ,その日を待っています。

    Mọi người đang mong chờ ngày đó với nụ cười.

  • 寡黙な人でも、時々は笑顔を見せる

    Ngay cả những người trầm tư đôi khi cũng nở nụ cười.

  • 利用者の笑顔を見ると、とてもやりがいを感じます。

    Nhìn thấy nụ cười của các cụ, tôi cảm thấy rất mãn nguyện.

  • 私は、彼らの笑顔を見ると嬉しくなります。

    Tôi cảm thấy vui khi thấy nụ cười của họ.

  • 私は、彼らの笑顔を見ると嬉しくなります。

    Tôi cảm thấy hạnh phúc khi thấy nụ cười của họ.

  • その後、客に料理を出して、笑顔で接客しました。

    Sau đó, họ đã phục vụ thức ăn cho khách và chào đón họ bằng nụ cười.

  • 田中さんは、患者の笑顔を見るととてもうれしかったです。

    Anh Tanaka đã rất vui khi nhìn thấy nụ cười của bệnh nhân.

  • 田中さんは、患者の笑顔を見るととても嬉しかったです。

    Y tá Tanaka cảm thấy rất vui khi thấy nụ cười của bệnh nhân.

  • 彼女は患者の笑顔を見ると、元気になります。

    Khi cô thấy nụ cười của bệnh nhân, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.